Corynebacterium diphtheriae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ khoa học):
    • Vi khuẩn gây bệnh bạch hầu: Corynebacterium diphtheriae tên khoa học của một loại vi khuẩn hình que, được xác định nguyên nhân chính gây ra bệnh bạch hầungười.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The toxin produced by Corynebacterium diphtheriae can cause severe heart and nerve damage. (Độc tố do Corynebacterium diphtheriae tạo ra có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến tim thần kinh.)
    • Laboratory tests confirmed the presence of Corynebacterium diphtheriae in the patient's throat swab. (Các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm xác nhận sự có mặt của Corynebacterium diphtheriae trong mẫu phết họng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh y học/vi sinh: Tên đầy đủ thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học chẩn đoán lâm sàng để chỉ chính xác tác nhân gây bệnh.
    • The study focused on the antibiotic resistance patterns of Corynebacterium diphtheriae. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu kháng kháng sinh của Corynebacterium diphtheriae.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạch hầu (Danh từ): Tên bệnh do vi khuẩn này gây ra.
  • Vi khuẩn bạch hầu (Cụm danh từ): Cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
Từ đồng nghĩa
  • Trực khuẩn bạch hầu: Một cách gọi khác dựa trên hình dạng (hình que) của vi khuẩn này.
  • Klebs-Löffler bacillus: Tên trong lịch sử y học, dựa trên tên của các nhà khoa học phát hiện ra .
Noun
  1. vi khuẩn gây ra bệnh bạch hầu

Từ đồng nghĩa